VNM Vietnam — Individual Results

291 individual results

Year Contestant P1P2P3 P4P5P6 Total Rank Award
2025 Dang Dung Nguyen 7 7 6 7 7 0 34 73 Silver medal
2025 Dinh Tung Nguyen 7 7 7 7 3 0 31 91 Silver medal
2025 Minh Hoang Tran 7 7 7 7 7 0 35 27 Gold medal
2025 Phan Duc Man Le 7 7 0 7 7 0 28 148 Silver medal
2025 Thanh Xuan Truong 5 7 0 7 3 0 22 243 Bronze medal
2025 Trong Khai Vo 7 7 7 7 7 3 38 8 Gold medal
2024 Dang Dung Nguyen 7 7 0 7 0 0 21 182 Bronze medal
2024 Duc Anh Ta 2 2 0 7 0 1 12 413 Honourable mention
2024 Duy Tran 7 7 2 7 1 0 24 100 Silver medal
2024 Minh Hoang Tran 7 7 0 7 0 2 23 125 Silver medal
2024 Tran Minh Duc Pham 6 1 0 7 7 0 21 182 Bronze medal
2024 Van Hoang Nguyen 7 2 0 7 0 1 17 252 Bronze medal
2023 An Thinh Nguyen 7 7 5 7 7 2 35 28 Gold medal
2023 Dinh Kien Nguyen 7 7 1 7 7 0 29 82 Silver medal
2023 Dinh Toan Khuc 7 7 1 7 2 0 24 145 Bronze medal
2023 Nguyen Thanh Danh Tran 7 7 1 7 2 0 24 145 Bronze medal
2023 Tuan Dung Hoang 7 7 7 7 3 0 31 55 Silver medal
2023 Viet Hung Pham 7 7 6 7 7 3 37 12 Gold medal
2022 Dai Duong Nguyen 7 7 1 7 7 0 29 112 Silver medal
2022 Hoang Son Pham 7 7 1 7 7 1 30 84 Silver medal
2022 Ngoc Binh Vu 7 7 2 7 5 0 28 146 Bronze medal
2022 Quy Dang Ngo 7 7 7 7 7 7 42 1 Gold medal
2022 Tien Nguyen Hoang 6 7 1 7 7 0 28 146 Bronze medal
2022 Viet Hung Pham 6 7 7 7 5 7 39 14 Gold medal
2021 Bach Khoa Do 7 7 7 7 7 0 35 10 Gold medal
2021 Huu An Phan 7 0 1 7 1 0 16 167 Bronze medal
2021 Huynh Tuan Kiet Phan 7 0 1 7 0 0 15 180 Bronze medal
2021 Ngoc Binh Vu 7 0 1 7 2 0 17 164 Bronze medal
2021 Tuan Nghia Truong 7 0 7 7 0 0 21 105 Silver medal
2021 Vu Tung Lam Dinh 7 0 7 7 0 0 21 105 Silver medal
2020 Mac Nam Trung Nguyen 7 7 0 7 7 0 28 86 Silver medal
2020 Nhat Minh Tran 7 2 0 7 7 0 23 162 Bronze medal
2020 Quy Dang Ngo 7 7 7 7 7 1 36 4 Gold medal
2020 Thi Thanh Chu 7 1 0 7 7 1 23 162 Bronze medal
2020 Tuan Nghia Truong 7 7 7 4 7 0 32 34 Gold medal
2020 Vu Tung Lam Dinh 7 0 0 0 1 0 8 419 Honourable mention
2019 Duc Vinh Vu 6 7 1 7 7 0 28 65 Silver medal
2019 Kha Nhat Long Nguyen 7 0 6 7 7 0 27 101 Silver medal
2019 Minh Duc Phan 7 6 1 7 7 0 28 65 Silver medal
2019 Nguyen Nguyen 7 6 1 6 7 7 34 28 Gold medal
2019 Thuan Hung Nguyen 6 6 0 6 7 7 32 41 Gold medal
2019 Tung Duong Vuong 6 6 1 7 7 1 28 65 Silver medal
2018 Hoàng Việt Đỗ 7 7 0 2 1 0 17 250 Bronze medal
2018 Mạnh Tuấn Trương 7 7 0 0 6 2 22 174 Bronze medal
2018 Minh Đức Phan 7 7 0 7 7 1 29 61 Silver medal
2018 Quang Bin Nguyễn 7 7 7 7 7 0 35 12 Gold medal
2018 Văn Hoàn Trịnh 7 5 0 7 7 0 26 122 Silver medal
2018 Việt Hoàng Trần 7 7 0 2 1 2 19 215 Bronze medal
2017 Cảnh Hoàng Nguyễn 7 7 0 7 7 0 28 14 Gold medal
2017 Hữu Quốc Huy Hoàng 7 7 0 7 7 7 35 1 Gold medal
2017 Nam Khánh Phạm 7 7 0 7 0 0 21 82 Silver medal
2017 Nhật Duy Phan 7 4 0 7 7 0 25 36 Gold medal
2017 Quang Dũng Lê 7 7 0 7 0 7 28 14 Gold medal
2017 Văn Quyết Đỗ 7 4 0 7 0 0 18 139 Bronze medal
2016 Anh Dũng Hoàng 7 3 0 7 7 0 24 94 Silver medal
2016 Đức Tài Vũ 7 1 0 7 4 0 19 184 Bronze medal
2016 Nguyễn Mạnh Phạm 7 5 0 7 7 0 26 68 Silver medal
2016 Nhật Hoàng Lê 7 7 1 5 4 0 24 94 Silver medal
2016 Vũ Quang Đào 7 7 0 7 4 2 27 63 Silver medal
2016 Xuân Trung Vũ 7 7 0 7 7 3 31 23 Gold medal
2015 Anh Tài Hoàng 7 3 1 7 7 0 25 40 Silver medal
2015 Hải Đăng Nguyễn Tuấn 7 2 0 7 7 0 23 58 Silver medal
2015 Huy Hoàng Nguyễn 4 2 7 7 1 2 23 58 Silver medal
2015 Thế Hoàn Nguyễn 7 5 7 7 5 0 31 10 Gold medal
2015 Việt Hà Nguyễn Thị 3 2 1 7 2 0 15 217 Bronze medal
2015 Xuân Trung Vũ 7 7 7 7 6 0 34 8 Gold medal
2014 Đăng Hưng Hồ Quốc 7 0 7 7 1 0 22 124 Silver medal
2014 Hồng Quân Trần 7 6 7 7 7 0 34 25 Gold medal
2014 Huy Tùng Nguyễn 3 6 0 7 2 0 18 238 Bronze medal
2014 Thế Hoàn Nguyễn 7 6 7 7 2 0 29 40 Gold medal
2014 Thùy Dương Vương Nguyễn 7 7 1 7 0 0 22 124 Silver medal
2014 Tuấn Huy Phạm 7 7 1 7 7 3 32 28 Gold medal
2013 Anh Đức Võ 7 4 7 7 7 2 34 23 Gold medal
2013 Đăng Phúc Trần 7 5 0 7 7 2 28 61 Silver medal
2013 Đỗ Kiên Hoàng 7 0 3 7 7 0 24 131 Silver medal
2013 Lê Công Đinh 7 7 2 7 7 0 30 46 Silver medal
2013 Thành Trung Cấn Trần 7 7 3 7 6 1 31 34 Gold medal
2013 Tuấn Huy Phạm 7 7 5 7 7 0 33 26 Gold medal
2012 Hải Đăng Đậu 7 7 3 7 7 0 31 24 Gold medal
2012 Hoàng Bảo Linh Trần 7 1 0 5 7 0 20 140 Bronze medal
2012 Hùng Tâm Nguyễn 7 7 1 2 7 0 24 72 Silver medal
2012 Phương Minh Nguyễn 7 7 0 6 7 0 27 52 Silver medal
2012 Quang Lâm Lê 7 7 0 5 0 0 19 151 Bronze medal
2012 Tạ Duy Nguyễn 7 7 0 6 7 0 27 52 Silver medal
2011 Đỗ Kim Tuấn 7 0 0 7 7 0 21 145 Bronze medal
2011 Lê Hữu Phước 7 0 0 7 7 0 21 145 Bronze medal
2011 Nguyễn Thành Khang 7 1 1 7 2 0 18 202 Bronze medal
2011 Nguyễn Văn Quý 7 0 4 0 7 1 19 186 Bronze medal
2011 Nguyễn Văn Thế 7 0 2 1 7 0 17 222 Bronze medal
2011 Võ Văn Huy 7 0 1 7 2 0 17 222 Bronze medal
2010 Nguyễn Kiều Hiếu 7 7 1 7 0 0 22 76 Silver medal
2010 Nguyễn Minh Hiếu 6 7 0 7 0 0 20 151 Bronze medal
2010 Nguyễn Ngọc Trung 7 7 7 7 0 0 28 27 Gold medal
2010 Phạm Việt Cường 7 7 0 7 0 0 21 106 Silver medal
2010 Trần Thái Hưng 7 7 0 7 0 0 21 106 Silver medal
2010 Vũ Đình Long 7 7 0 7 0 0 21 106 Silver medal
2009 Hà Khương Duy 7 7 7 7 7 4 39 4 Gold medal
2009 Nguyễn Hoàng Hải 7 3 1 7 7 0 25 117 Silver medal
2009 Nguyễn Xuân Cương 6 7 0 3 0 0 16 233 Bronze medal
2009 Phạm Đức Hùng 7 7 7 7 5 0 33 37 Gold medal
2009 Phạm Hy Hiếu 7 7 1 7 7 0 29 62 Silver medal
2009 Tạ Đức Thành 2 7 0 6 4 0 19 198 Bronze medal
2008 Đặng Trần Tiến Vinh 7 7 0 7 0 0 21 148 Bronze medal
2008 Đỗ Thị Thu Thảo 7 7 0 7 7 1 29 57 Silver medal
2008 Dương Trọng Hoàng 7 5 0 7 1 0 20 159 Bronze medal
2008 Hoàng Đức Ý 7 7 7 6 0 7 34 29 Gold medal
2008 Lê Ngọc Anh 7 4 7 7 7 0 32 35 Gold medal
2008 Nguyễn Phạm Đạt 7 1 0 7 7 1 23 116 Silver medal
2007 Bách Đỗ Xuân 7 7 3 7 7 0 31 12 Gold medal
2007 Chương Nguyễn Xuân 7 7 2 6 6 0 28 40 Silver medal
2007 Sơn Lê Ngọc 6 7 1 7 7 0 28 40 Silver medal
2007 Thái Phạm Thành 7 7 2 7 7 0 30 19 Gold medal
2007 Thanh Đặng Ngọc 7 7 1 7 0 0 22 93 Silver medal
2007 Tùng Phạm Duy 7 7 1 7 7 0 29 28 Gold medal
2006 Đức Đặng Bảo 7 0 1 7 3 0 18 132 Bronze medal
2006 Hùng Hoàng Mạnh 7 1 7 6 7 0 28 27 Gold medal
2006 Mạnh Nguyễn Duy 7 1 7 7 7 0 29 21 Gold medal
2006 Quý Lê Hồng 7 0 1 6 1 0 15 189 Bronze medal
2006 Thọ Nguyễn Xuân 7 0 7 7 1 0 22 76 Silver medal
2006 Trường Lê Nam 7 4 1 7 0 0 19 117 Silver medal
2005 Đan Trần Trọng 5 7 0 7 7 4 30 57 Silver medal
2005 Hùng Nguyễn Nguyễn 0 7 0 1 7 0 15 207 Bronze medal
2005 Hùng Phạm Kim 7 7 7 2 7 2 32 47 Silver medal
2005 Khánh Đỗ Quốc 0 1 7 2 7 2 19 144 Bronze medal
2005 Minh Trần Chiêu 7 7 6 2 7 2 31 53 Silver medal
2005 Tho Trứờng Nguyễn 1 1 6 1 7 0 16 191 Bronze medal
2004 Bảo Lê Hùng Việt 6 7 2 7 7 7 36 16 Gold medal
2004 Hùng Phạm Kim 7 7 2 7 7 7 37 12 Gold medal
2004 Nam Hứa Khắc 6 1 3 7 7 2 26 93 Silver medal
2004 Son Nguyễn Kim 6 4 4 7 7 7 35 20 Gold medal
2004 Thinh Nguyễn Đức 6 2 2 7 3 7 27 81 Silver medal
2004 Trứồng Nguyễn Minh 7 7 0 7 7 7 35 20 Gold medal
2003 Bảo Lê Hùng Việt 7 7 7 7 7 7 42 1 Gold medal
2003 Dang Hop Nguyễn 2 7 0 7 7 0 23 59 Silver medal
2003 Dang Khoa Nguyễn 7 5 0 7 7 0 26 48 Silver medal
2003 Nhat Huy Vũ 2 7 0 7 1 1 18 107 Bronze medal
2003 Tien Viet Nguyễn 1 5 0 7 7 1 21 83 Silver medal
2003 Trọng Cảnh Nguyễn 7 7 7 7 7 7 42 1 Gold medal
2002 Gia Vinh Anh Phạm 7 7 7 7 7 0 35 10 Gold medal
2002 Hong Viet Phạm 3 6 2 7 6 0 24 86 Silver medal
2002 Ngọc Minh Vũ 7 7 7 7 7 0 35 10 Gold medal
2002 Thai Khánh Hiệp Phạm 1 7 0 7 7 0 22 113 Bronze medal
2002 Thanh Hoang Mai 7 7 1 0 6 0 21 133 Bronze medal
2002 Xuân Truong Nguyễn 7 7 1 7 7 0 29 29 Gold medal
2001 Anh Quan Nguyễn 7 7 0 7 1 0 22 87 Silver medal
2001 Anh Vinh Lê 7 7 1 7 3 3 28 46 Silver medal
2001 Đình Hùng Lê 7 5 0 7 3 4 26 54 Silver medal
2001 Hoàng Dung Nguyễn 7 0 0 0 0 0 7 296 Honourable mention
2001 Khánh Toan Trần 7 7 0 7 2 0 23 73 Silver medal
2001 Ngọc Minh Vũ 7 4 1 7 7 7 33 21 Gold medal
2000 Đức Nhat Quang Đỗ 7 7 3 6 4 7 34 19 Gold medal
2000 Minh Hoai Nguyễn 7 7 2 6 6 7 35 15 Gold medal
2000 Phi Lê Nguyễn 7 7 3 3 1 0 21 100 Silver medal
2000 Việt Ha Bùi 7 3 2 0 1 0 13 190 Bronze medal
2000 Việt Loc Bùi 7 7 2 7 7 7 37 11 Gold medal
2000 Vu Dan Cao 7 7 0 6 7 2 29 40 Silver medal
1999 Bùi Mạnh Hùng 7 7 0 7 7 1 29 33 Gold medal
1999 Hoàng Lê Thái 7 7 3 7 7 7 38 4 Gold medal
1999 Nguyễn Trung Tu 7 2 0 7 6 1 23 62 Silver medal
1999 Phạm Tran Quan 7 7 4 1 7 1 27 39 Silver medal
1999 Quang Yên Đỗ 7 7 1 7 7 7 36 6 Gold medal
1999 Trần Văn Nghia 6 7 1 3 6 1 24 56 Silver medal
1998 Anh Vũ Việt 3 7 2 7 7 7 33 21 Gold medal
1998 Duong Đoàn Nhat 7 0 2 7 7 1 24 95 Silver medal
1998 Hoàng Lê Thái 7 1 2 6 7 0 23 104 Bronze medal
1998 Quang Yên Đỗ 7 0 7 7 7 1 29 49 Silver medal
1998 Thu Hà Đào Thị 7 7 2 7 0 0 23 104 Bronze medal
1998 Tùng Phạm Huy 7 3 1 7 7 1 26 73 Silver medal
1997 Anh Đỗ Quốc 7 7 7 7 7 7 42 1 Gold medal
1997 Anh Trần Minh 4 7 1 7 7 5 31 56 Silver medal
1997 Anh Tú Nguyễn 7 7 7 0 7 0 28 79 Silver medal
1997 Canh Hao Nguyễn 1 7 7 3 7 0 25 100 Silver medal
1997 Phạm Le Hung 2 7 7 1 7 6 30 60 Silver medal
1997 Tung To Tran 3 7 0 7 7 3 27 86 Silver medal
1996 Anh Đỗ Quốc 2 7 6 0 0 3 18 111 Bronze medal
1996 Ngô Đắc Tuấn 7 7 7 7 2 7 37 4 Gold medal
1996 Ngô Đức Duy 2 7 5 7 5 7 33 14 Gold medal
1996 Nguyễn Thái Ha 4 7 6 7 0 7 31 21 Gold medal
1996 Phạm Le Hung 7 7 2 7 0 4 27 36 Silver medal
1996 Trinh Thế Huynh 2 1 2 1 3 0 9 227
1995 Cao Văn Hạnh 7 7 5 7 7 0 33 61 Silver medal
1995 Hài Long Đào 7 7 7 7 7 5 40 17 Gold medal
1995 Ngô Đắc Tuấn 7 7 7 7 7 7 42 1 Gold medal
1995 Nguyễn Thế Phương 7 7 7 7 7 0 35 36 Silver medal
1995 Nguyễn Thế Trung 7 7 7 7 7 0 35 36 Silver medal
1995 Phạm Quang Tuấn 7 7 7 7 7 0 35 36 Silver medal
1994 Chu Gia Vượng Nguyễn 0 7 6 6 5 7 31 78 Silver medal
1994 Dong Vu To 7 7 1 7 6 2 30 88 Silver medal
1994 Duy Lan Nguyễn 7 7 7 6 7 0 34 58 Silver medal
1994 Hài Long Đào 7 7 7 6 7 7 41 23 Gold medal
1994 Ngọc Nam Trần 4 7 7 7 6 7 38 34 Silver medal
1994 Quy Tuấn Nguyễn 6 7 6 7 7 0 33 67 Silver medal
1993 Bùi Anh Văn 7 7 0 5 5 0 24 59 Silver medal
1993 Chu Gia Vượng Nguyễn 7 7 4 7 3 2 30 28 Gold medal
1993 Phạm Chung Thủy 6 7 0 1 1 2 17 122 Bronze medal
1993 Phạm Hong Kien 0 7 0 7 7 2 23 66 Silver medal
1993 To Huy Quynh 7 7 0 4 1 2 21 83 Silver medal
1993 Truong Ba Tu 7 7 0 5 4 0 23 66 Silver medal
1992 Nguyễn Hữu Cuong 7 7 2 0 0 2 18 115 Bronze medal
1992 Nguyễn Quốc Khánh 5 7 2 7 0 5 26 57 Silver medal
1992 Nguyễn Thành Cong 7 7 1 7 1 2 25 65 Silver medal
1992 Nguyễn Thuy Linh 5 1 0 7 1 2 16 125 Bronze medal
1992 Nguyễn Xuân Dao 7 7 1 7 7 4 33 17 Gold medal
1992 Nguyễn Xuân Long 7 5 0 7 0 2 21 93 Bronze medal
1991 Đỗ Ngọc Minh 7 7 3 7 7 7 38 21 Silver medal
1991 Hà Huy Tài 7 7 3 7 7 5 36 39 Silver medal
1991 Ngô Diên Hy 7 7 0 0 7 0 21 133 Bronze medal
1991 Nguyễn Hải Hà 7 7 3 3 7 0 27 90 Bronze medal
1991 Nguyễn Việt Anh 7 7 3 7 7 7 38 21 Silver medal
1991 Phan Huy Tu 7 7 3 7 7 0 31 67 Silver medal
1990 Ha Duong Phan Thị 6 3 0 2 7 1 19 106 Bronze medal
1990 Hà Huy Tài 3 1 1 3 2 1 11 216
1990 Hoang Huy Vũ 6 4 0 3 2 0 15 156
1990 Trường Lan Lê 7 3 3 2 1 0 16 139 Bronze medal
1990 Xuân Du Phạm 7 6 3 1 6 1 24 63 Silver medal
1990 Xuân Ha Vũ 0 3 1 7 1 7 19 106 Bronze medal
1989 Bùi Hai Hung 7 7 2 7 7 4 34 41 Silver medal
1989 Đinh Tien Cuong 7 7 7 7 7 7 42 1 Gold medal
1989 Đoàn Hồng Nghiã 0 5 0 7 7 0 19 134 Bronze medal
1989 Ha Huy Minh 6 6 1 7 7 0 27 88 Bronze medal
1989 Ngô Bào Châu 6 7 7 6 7 7 40 17 Gold medal
1989 Trần Trong Thang 0 7 0 7 7 0 21 122 Bronze medal
1988 Đoàn Hồng Nghiã 4 1 1 5 1 0 12 140
1988 Hố Thanh Tung 7 6 1 7 7 0 28 38 Silver medal
1988 Ngô Bào Châu 7 7 7 7 7 7 42 1 Gold medal
1988 Phan Phương Đạt 7 7 1 7 7 0 29 31 Silver medal
1988 Trần Thanh Hai 7 7 1 7 7 0 29 31 Silver medal
1988 Trần Trong Hùng 7 4 1 7 7 0 26 47 Silver medal
1987 Đoàn Quoc Chien 2 7 0 7 7 2 25 86 Bronze medal
1987 Nguyễn Hữu Tuấn 1 7 0 7 7 0 22 95 Bronze medal
1987 Nguyễn Văn Guang 7 7 0 7 7 2 30 69 Bronze medal
1987 Phan Phương Đạt 7 7 0 5 7 3 29 72 Bronze medal
1987 Phan Trien Duong 7 7 0 7 7 0 28 78 Bronze medal
1987 Trần Trong Hùng 7 7 3 7 7 7 38 36 Silver medal
1986 Đoàn An Hải 3 0 0 2 5 1 11 142
1986 Hà Anh Vũ 7 7 7 5 7 1 34 15 Gold medal
1986 Nguyễn Hùng Sơn 7 7 0 6 5 1 26 54 Silver medal
1986 Nguyễn Phương Tuấn 7 7 2 7 7 0 30 30 Silver medal
1986 Nguyễn Tuấn Trung 7 7 0 7 3 0 24 62 Bronze medal
1986 Phùng Hồ Hài 2 7 0 5 7 0 21 73 Bronze medal
1985 Che Quang Quyen 7 5 0 0 0 0 12 112
1985 Đỗ Huy Khánh 7 2 0 2 7 0 18 65 Bronze medal
1985 Huỳnh Minh Wu 7 7 0 5 7 2 28 27 Silver medal
1985 Huỳnh Văn Thanh 7 7 0 7 0 1 22 47 Silver medal
1985 Lâm Tung Giang 7 7 0 4 7 4 29 22 Silver medal
1985 Nguyễn Tiến Dũng 7 7 2 7 7 5 35 7 Gold medal
1984 Đàm Thanh Sơn 7 7 7 7 7 7 42 1 Gold medal
1984 Đỗ Quang Đại 7 7 0 6 7 0 27 44 Silver medal
1984 Nguyễn Thị Minh Hà 7 0 0 4 4 4 19 82 Bronze medal
1984 Nguyễn Thúc Anh 7 7 0 6 3 0 23 58 Bronze medal
1984 Nguyễn Văn Hưng 7 7 0 7 0 5 26 47 Silver medal
1984 Võ Thu Tùng 7 0 0 7 4 7 25 50 Bronze medal
1983 Hoàng Ngọc Chiến 22 52 Bronze medal
1983 Nguyễn Văn Lượng 28 27 Silver medal
1983 Nguyễn Việt Ba 20 64 Bronze medal
1983 Phạm Thanh Phương 19 67 Bronze medal
1983 Trần Nam Dũng 28 27 Silver medal
1983 Trần Tuấn Hiệp 31 22 Silver medal
1982 Lê Tự Quốc Thǎng 7 7 7 7 7 7 42 1 Gold medal
1982 Ngô Phú Thanh 7 0 4 7 7 5 30 26 Silver medal
1982 Nguyễn Hũu Hoàn 4 5 2 7 7 4 29 31 Bronze medal
1982 Trân Minh 7 5 7 3 7 3 32 21 Silver medal
1979 Lê Bá Khánh Trình 6 7 7 6 7 7 40 1 Gold medal
1978 Đỗ Đức Thái 25 32 Bronze medal
1978 Hồ Đình Duẩn 24 35 Bronze medal
1978 Lê Như Dương 24 35 Bronze medal
1978 Nguyễn Hồng Thái 23 47 Bronze medal
1978 Nguyễn Thanh Tùng 29 17 Silver medal
1978 Nguyễn Trung Hà 22 56 Bronze medal
1978 Nguyễn Tuấn Hùng 23 47 Bronze medal
1978 Vũ Kim Tuấn 30 14 Silver medal
1976 Hà Huy Bang 1 0 1 6 1 0 9 106
1976 Lê Hải Khoi 5 1 2 2 0 3 13 90
1976 Lê Ngọc Chuyen 5 7 2 1 0 4 19 55 Bronze medal
1976 Lê Ngọc Minh 0 1 2 6 0 7 16 75 Bronze medal
1976 Nguyễn Hùng Sơn 5 0 3 4 0 7 19 55 Bronze medal
1976 Nguyễn Thị Thieu Hoa 5 0 2 6 7 7 27 19 Silver medal
1976 Nguyễn Văn Hanh 0 0 3 1 1 0 5 124
1976 Phan Thanh Dien 0 0 0 3 1 0 4 127
1975 Lê Đình Long 17 88
1975 Lê Quang Tiến 20 73
1975 Nguyễn Khánh Trọng 30 34 Bronze medal
1975 Nguyễn Long 26 56 Bronze medal
1975 Nguyễn Minh Đức 36 13 Silver medal
1975 Nguyễn Văn Sự 21 72
1975 Phan Vũ Diễm Hằng 25 61 Bronze medal
1974 Đặng Hoang Trung 5 5 1 5 4 8 28 39 Bronze medal
1974 Hoàng Le Minh 5 6 8 6 5 8 38 9 Gold medal
1974 Nguyễn Quoc Thang 5 6 0 4 0 7 22 72
1974 Tạ Hong Quang 5 6 3 6 0 7 27 40 Bronze medal
1974 Vũ Đình Hoa 5 6 1 6 5 8 31 32 Silver medal