Leader: Bá Khánh Trình Lê

Deputy Leader: Anh Vinh Lê

10 Rank
157 Total Score
6 Contestants
3 Gold
2 Silver
1 Bronze

Score Distribution

0816243240051015202530354042Total Score

Country Score Distribution

03691215020406080100120140160180200220240260Total Score
ContestantP1P2P3P4P5P6TotalRankAward
Hồng Quân Trần 7 6 7 7 7 0 34 25 Gold medal
Tuấn Huy Phạm 7 7 1 7 7 3 32 28 Gold medal
Thế Hoàn Nguyễn 7 6 7 7 2 0 29 40 Gold medal
Đăng Hưng Hồ Quốc 7 0 7 7 1 0 22 124 Silver medal
Thùy Dương Vương Nguyễn 7 7 1 7 0 0 22 124 Silver medal
Huy Tùng Nguyễn 3 6 0 7 2 0 18 238 Bronze medal
Team results3832234219315710