10 Rank
146 Total Score
6 Contestants
1 Gold
2 Silver
2 Bronze

Score Distribution

03691215051015202530354042Total Score

Country Score Distribution

0246810020406080100120140160180200220240260Total Score
ContestantP1P2P3P4P5P6TotalRankAward
Hà Anh Vũ 7 7 7 5 7 1 34 15 Gold medal
Nguyễn Phương Tuấn 7 7 2 7 7 0 30 30 Silver medal
Nguyễn Hùng Sơn 7 7 0 6 5 1 26 54 Silver medal
Nguyễn Tuấn Trung 7 7 0 7 3 0 24 62 Bronze medal
Phùng Hồ Hài 2 7 0 5 7 0 21 73 Bronze medal
Đoàn An Hải 3 0 0 2 5 1 11 142
Team results333593234314610